Đèn phẫu thuật không bóng trong thú y, còn được gọi là đèn mổ hoặc đèn phẫu thuật, được thiết kế đặc biệt để chiếu sáng trường phẫu thuật trong các thủ thuật thú y. Đèn phẫu thuật không bóng được sử dụng để chiếu sáng vị trí phẫu thuật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát các vật thể nhỏ, có độ tương phản thấp ở các độ sâu khác nhau bên trong vết mổ và khoang cơ thể. Do khả năng gây nhiễu từ đầu, tay và dụng cụ của bác sĩ phẫu thuật, đèn phẫu thuật không bóng ASL-700 cần được trang bị chip đèn OSRAM nhập khẩu từ Đức. Thiết kế này nhằm mục đích giảm thiểu bóng và giảm thiểu sự biến dạng màu sắc đến mức thấp nhất có thể. Ngoài ra, đèn không bóng phải có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không phát ra nhiệt quá mức, vì quá nóng có thể gây khó chịu cho bác sĩ phẫu thuật và dẫn đến khô mô ở vùng phẫu thuật.
Đặc điểm sản phẩm:
1. Chất lượng ánh sáng tuyệt vời: Nguồn sáng LED trắng có đặc tính màu sắc tuyệt vời, tăng cường độ tương phản màu sắc giữa máu và các mô hoặc cơ quan khác trong cơ thể người, giúp các bác sĩ phẫu thuật có tầm nhìn rõ ràng hơn trong quá trình phẫu thuật.
2. Điều chỉnh độ sáng vô cấp: Độ sáng của đèn LED có thể được điều chỉnh kỹ thuật số và liên tục, cho phép các bác sĩ phẫu thuật điều chỉnh cường độ ánh sáng theo sở thích cá nhân và giảm mỏi mắt.
3. Tỷ lệ không bóng cao: Với hệ thống quang học đặc biệt, đèn phẫu thuật cung cấp ánh sáng đồng đều 360°, giảm thiểu sự xuất hiện của bóng và cải thiện độ rõ nét tổng thể cũng như hiệu suất không bóng.
4. Tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường: Đèn LED có hiệu suất phát sáng cao, chịu va đập, ít bị vỡ và không chứa thủy ngân, do đó thân thiện với môi trường. Hơn nữa, ánh sáng phát ra không chứa bức xạ hồng ngoại hoặc tia cực tím, giảm nguy cơ ô nhiễm phóng xạ.
| Tham số | Các chỉ số tham số | Ưu điểm của sản phẩm |
| Độ sáng | 60000-160000 lux | Xác định độ sáng tổng thể. |
| chỉ số hiển thị màu | ≥95% | Độ chính xác màu sắc |
| Nhiệt độ màu | 500-6700K | Xác định xem nó thiên về ánh sáng trắng hay ánh sáng vàng. |
| Tuổi thọ hạt đèn | ≥60000 giờ | Tuổi thọ sử dụng |
| Đường kính điểm | ≥180mm | Khu vực được chiếu sáng |
| Cường độ chiếu xạ | ≤550W/㎡ | Nhiệt độ tăng lên ở khu vực được chiếu sáng |