L3-VETMáy siêu âm thú y cầm tayMáy quét này có thể được sử dụng để kiểm tra các cơ quan khác nhau ở cừu, chó, mèo, bò sát, v.v. Hình ảnh được thiết lập sẵn để tối ưu hóa điều kiện kiểm tra và giảm thiểu việc điều chỉnh trong quá trình phẫu thuật thú y.
L3-VETMáy siêu âm thú y cầm tay
I. Các phép đo
1. Các phép đo thường quy
Tất cả các hoạt động phải được thực hiện trongtrạng thái đóng băng.
Các phép đo thường quy ở chế độ B bao gồm:Các thông số cần đo bao gồm: Khoảng cách, Tỷ lệ hẹp mạch máu, Góc, Chu vi/Diện tích, Tỷ lệ hẹp diện tích, Thể tích, v.v.
Các bước:
- Sử dụng bi lăn để di chuyển con trỏ đến mục đo mong muốn và nhấn nút.[Bộ]chìa khóa.
- Di chuyển con trỏ đến điểm bắt đầu đo và nhấn[Bộ].
- Di chuyển con trỏ đến điểm cuối của phép đo và nhấn[Bộ].
- Kết quả đo sẽ hiển thị ở cuối màn hình.
- Nhấn[Thông thoáng]Để xóa phép đo.
- Nhấn[Đông cứng]Để kết thúc quá trình đo.
2. Đo nhịp tim
Hệ thống tính toán nhịp tim bằng cách lấy trung bình nhiều chu kỳ tim để cải thiện độ chính xác.
Ở chế độ B/M hoặc M:
- Ở trạng thái đóng băng, di chuyển con trỏ đến“Thói quen M”trong menu đo lường và nhấn[Bộ].
- Lựa chọn“Nhịp tim”và nhấn[Bộ].
- Đánh dấu điểm bắt đầu (bắt đầu của hai chu kỳ tim) bằng[Bộ].
- Đánh dấu điểm kết thúc (kết thúc hai chu kỳ tim) bằng[Bộ].
- Lặp lại bước 3–4 cho nhiều lần đo.
- [Thông thoáng]Xóa dữ liệu.
- [Đông cứng]Thoát.
Ghi chúĐể có độ chính xác cao hơn, hãy thực hiện nhiều phép đo và lấy giá trị trung bình của các kết quả.
Menu phụ Doppler PW:
Nhịp tim ở chế độ D:
- Ở chế độ D đóng băng, hãy chọn“Đo lường thường quy”>“Quy trình D”>“Nhịp tim”.
- Đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của hai chu kỳ tim.
- Kết quả hiển thị ở góc dưới bên phải màn hình.
3. Đo vận tốc (Chế độ Doppler)
Đo vận tốc và độ chênh lệch áp suất tại một điểm cụ thể trên phổ Doppler.
Các bước:
- Ở chế độ D đóng băng, hãy chọn“Đo lường thường quy”>“Quy trình D”>“Vận tốc”.
- Đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc trên dạng sóng.
- Kết quả hiển thị ở góc dưới bên phải.
4. Các phép đo sản khoa
Được sử dụng để ước tính tuổi thai và ngày dự sinh dựa trên bảng sản khoa dành riêng cho từng loài.
Các bước:
- Ở chế độ B, đóng băng hình ảnh và chọn“Giai đoạn đầu/giữa-cuối thai kỳ”từ menu đo lường.
- Chọn một đơn vị đo lường (ví dụ:GS: Túi thai):
- Đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc bằng[Bộ].
- Lặp lại thao tác này cho nhiều mặt phẳng (ví dụ: đo GS 3 lần để lấy giá trị trung bình).
- Các thông số khác (CRL, BD, HD, BPD, TD) cũng tuân theo các bước tương tự.
Các thông số chính:
- GS: Túi thai
- CRLChiều dài từ đỉnh đầu đến mông (chiều dài toàn thân)
- BDĐường kính thân
- HDĐường kính đầu
- Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)Đường kính lưỡng đỉnh
- TDĐường kính thân cây
Ghi chú:
- Các phép đo dựa trên các công thức từChụp ảnh thú yKết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.
- Một phần dữ liệu vẫn được giữ lại sau khi rã đông.
II. Lưu trữ và tạo báo cáo
- Ở trạng thái đông cứng, hãy nhấn vào[Báo cáo]chìa khóa.
- Chọn một mẫu báo cáo.
- Trên giao diện báo cáo:
- Sử dụng“Mẫu chẩn đoán”(phía dưới bên phải) để tải các mẫu được xác định trước cho các vùng giải phẫu cụ thể.
- Điền thông tin chi tiết và chọn“Xem trước bản in”để xem xét lại.
- Tùy chọn:
- "In"In trực tiếp báo cáo.
- "Đóng"Thoát mà không lưu.
- "Trở lại"Quay lại màn hình trước.
Các yếu tố thiết yếu trong vận hành:
- Nắm vững ba chỉ số cốt lõi:Lịch trình,Nhịp tim, VàSản khoa.
- Luôn luôn dừng hình ảnh trước khi đo.
- Đối với sản khoa, nên lấy trung bình nhiều lần siêu âm để có độ chính xác cao hơn.
Thời gian đăng bài: 15 tháng 5 năm 2025




